Wibo88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSwaziland vs Angola

Swaziland vs Angola

Cập nhật thời gian trận đấu Swaziland vs Angola với thời gian thi đấu 20:00 ngày 08/10/2025, cùng thông tin liên quan tại Wibo88.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 08/10/2025
Swaziland

Swaziland

2 - 2
Angola

Angola

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu08/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4021947
Thống kê

Thống kê trận đấu

SwazilandChỉ sốAngola
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 2215
26Chỉ số 24103
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
58Chỉ số 23103
Lineup

Đội hình trận đấu

Swaziland

Sơ đồ 4-2-3-1
161931813226910117

Đội hình xuất phát

lenny mlamuli makhanya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
l.mkhonta
l.mkhonta#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
nkosingiphile shongwe#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.gamedze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
siphosethu mabilisa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
simanga masangane#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Mkhontfo#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Ndzabandzaba#9 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andy magagula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Philani mkhontfo
Philani mkhontfo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Figuareido
J.Figuareido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Figuareido#2
J.Figuareido#24
J.Figuareido
J.Figuareido#4
J.Figuareido#12
J.Figuareido#21
J.Figuareido
J.Figuareido#14
J.Figuareido#20
J.Figuareido#8
J.Figuareido#5
J.Figuareido
J.Figuareido#23
J.Figuareido#15
J.Figuareido#17

Angola

Sơ đồ 4-2-3-1
2223513161518141019

Đội hình xuất phát

Neblú
Neblú#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.hossi
A.hossi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Buatu-Mananga
J.Buatu-Mananga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Carmo
D.Carmo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Carneiro
T.Carneiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Fredy
Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
B.Mukendi
B.Mukendi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Luvumbo
Z.Luvumbo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Benson
M.Benson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Milson
Milson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mabululu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mabululu
Mabululu#9
Mabululu#1
Mabululu#17
Mabululu
Mabululu#11
Mabululu#7
Mabululu
Mabululu#8
Mabululu#4
Mabululu
Mabululu#12
Mabululu
Mabululu#6
Mabululu
Mabululu#20
Mabululu
Mabululu#21
Mabululu
Mabululu#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
EgyptEgypt
651016
Burkina FasoBurkina Faso
632111
Sierra LeoneSierra Leone
72329
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
EthiopiaEthiopia
61326
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
SenegalSenegal
633012
SudanSudan
633012
TogoTogo
60424
South SudanSouth Sudan
70343
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
South AfricaSouth Africa
641113
RwandaRwanda
62228
BeninBenin
62228
NigeriaNigeria
61417
LesothoLesotho
61326
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Cabo VerdeCabo Verde
751116
CameroonCameroon
743015
LibyaLibya
732211
AngolaAngola
71427
MauritiusMauritius
71245
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
MoroccoMorocco
550015
TanzaniaTanzania
42026
ZambiaZambia
41033
NigerNiger
31023
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GabonGabon
760118
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
BurundiBurundi
631210
GambiaGambia
72147
KenyaKenya
71336
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
AlgeriaAlgeria
760118
MozambiqueMozambique
640212
GuineaGuinea
731310
BotswanaBotswana
73049
UgandaUganda
63039
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
TunisiaTunisia
761019
NamibiaNamibia
733112
LiberiaLiberia
731310
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
MalawiMalawi
73049
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GhanaGhana
751116
MadagascarMadagascar
741213
MaliMali
733112
ComorosComoros
740312
Central African RepublicCentral African Republic
71245
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swaziland

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Angola

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Swaziland
#12#20#30#41#50#60#70
Angola
#12#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K